hand and foot

hand and foot

They served the guest hand and foot.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)
- Bằng mọi cách có thể, hết lòng, hết sức: "hand and foot" mô tả việc làm mọi thứ có thể để phục vụ hoặc hỗ trợ ai đó một cách toàn diện tận tụy.

dụ sử dụng
  • (Họ đã phục vụ anh ấy hết lòng.)
  • ( ấy đã phục vụ khách của mình tận tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve someone hand and foot": phục vụ ai đó tận tụy, như người hầu.

    • The butler served the family hand and foot for decades. (Người quản gia đã phục vụ gia đình tận tụy trong nhiều thập kỷ.)
  • "to wait on someone hand and foot": chăm sóc ai đó một cách chu đáo, làm mọi việc cho họ.

    • In the hotel, the staff waited on the guests hand and foot. (Trong khách sạn, nhân viên đã chăm sóc khách hàng một cách chu đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hands and feet (cụm danh từ): tay chân (nghĩa đen).

    • He washed his hands and feet before entering the temple. (Anh ấy đã rửa tay chân trước khi vào chùa.)
  • Hand-foot syndrome (danh từ): hội chứng tay chân (một tác dụng phụ của thuốc).

    • Chemotherapy can cause hand-foot syndrome. (Hóa trị có thể gây ra hội chứng tay chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Wholeheartedly: hết lòng, toàn tâm toàn ý.
  • Completely: hoàn toàn, một cách trọn vẹn.
  • Devotedly: tận tụy, hết mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hand and foot".

Thành ngữ liên quan
  • Hand over fist: nhanh chóng dễ dàng (thường dùng về tiền bạc).

    • The company was making money hand over fist. (Công ty đã kiếm tiền nhanh chóng dễ dàng.)
  • Foot in the door: cơ hội đầu tiên để bắt đầu một sự nghiệp hoặc mối quan hệ.

    • Getting an internship is a foot in the door in the industry. ( được một kỳ thực tập cơ hội đầu tiên để bước vào ngành.)